互換 (ごかん) — tương thích, hỗ hoán

かん tương thích
Tần suất #5444 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

gokan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương thích
  • hỗ hoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.