出店 (しゅってん) — mở cửa hàng, khai trương tiệm, xuất điếm

しゅってん mở cửa hàng
Tần suất #5443 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shutten

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở cửa hàng
  • khai trương tiệm
  • xuất điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.