出店 (しゅってん) — mở cửa hàng, khai trương tiệm, xuất điếm
出店
mở cửa hàng
Tần suất #5443
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shutten
しゅってん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅってん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出店
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở cửa hàng
- khai trương tiệm
- xuất điếm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出店する しゅってんする |
出店します しゅってんします |
| Present negative |
出店しない しゅってんしない |
出店しません しゅってんしません |
| Past |
出店した しゅってんした |
出店しました しゅってんしました |
| Past negative |
出店しなかった しゅってんしなかった |
出店しませんでした しゅってんしませんでした |
| Te-form |
出店して しゅってんして |
出店しまして しゅってんしまして |
| Potential |
出店できる しゅってんできる |
出店できます しゅってんできます |
| Potential negative |
出店できない しゅってんできない |
出店できません しゅってんできません |