軍事 (ぐんじ) — quân sự, việc quân

ぐん quân sự
Tần suất #1370 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân sự
  • việc quân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.