軍国 (ぐんこく) — quân quốc, nước quân phiệt

ぐんこく quân quốc
Tần suất #9210 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân quốc
  • nước quân phiệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.