群集 (ぐんしゅう) — crowd, community, group
群集
crowd
Ghi nhớ 群集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crowd
- community
- group
- herd
- gathering
- assembly
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
群集する ぐんしゅうする |
群集します ぐんしゅうします |
| Present negative |
群集しない ぐんしゅうしない |
群集しません ぐんしゅうしません |
| Past |
群集した ぐんしゅうした |
群集しました ぐんしゅうしました |
| Past negative |
群集しなかった ぐんしゅうしなかった |
群集しませんでした ぐんしゅうしませんでした |
| Te-form |
群集して ぐんしゅうして |
群集しまして ぐんしゅうしまして |
| Potential |
群集できる ぐんしゅうできる |
群集できます ぐんしゅうできます |
| Potential negative |
群集できない ぐんしゅうできない |
群集できません ぐんしゅうできません |