虐待 (ぎゃくたい) — ngược đãi, hành hạ, ngược đãi tàn nhẫn

ぎゃくたい ngược đãi
Tần suất #3895 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

gyakutai

Pitch ぎゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngược đãi
  • hành hạ
  • ngược đãi tàn nhẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.