業界 (ぎょうかい) — ngành, giới kinh doanh, nghiệp giới

ぎょうかい ngành
Tần suất #658 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gyoukai

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngành
  • giới kinh doanh
  • nghiệp giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.