生える (はえる) — mọc, đâm chồi, nảy mầm
生える
mọc
Tần suất #4359
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
haeru
はえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はえる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生える
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mọc
- đâm chồi
- nảy mầm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生える はえる |
生えます はえます |
| Present negative |
生えない はえない |
生えません はえません |
| Past |
生えた はえた |
生えました はえました |
| Past negative |
生えなかった はえなかった |
生えませんでした はえませんでした |
| Te-form |
生えて はえて |
生えまして はえまして |
| Potential |
生えられる はえられる |
生えられます はえられます |
| Potential negative |
生えられない はえられない |
生えられません はえられません |