吐き出す (はきだす) — nhổ ra, phun ra

nhổ ra
Tần suất #8184 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

hakidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhổ ra
  • phun ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.