博物館 (はくぶつかん) — bảo tàng, viện bảo tàng

はくぶつかん bảo tàng
Tần suất #2128 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

hakubutsukan

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo tàng
  • viện bảo tàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.