博覧会 (はくらんかい) — exhibition, exposition, expo
博覧会
exhibition
Ghi nhớ 博覧会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- exhibition
- exposition
- expo
- fair