反則 (はんそく) — phạm lỗi, vi phạm, phản tắc
反則
phạm lỗi
Tần suất #9135
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hansoku
はんそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反則
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phạm lỗi
- vi phạm
- phản tắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反則する はんそくする |
反則します はんそくします |
| Present negative |
反則しない はんそくしない |
反則しません はんそくしません |
| Past |
反則した はんそくした |
反則しました はんそくしました |
| Past negative |
反則しなかった はんそくしなかった |
反則しませんでした はんそくしませんでした |
| Te-form |
反則して はんそくして |
反則しまして はんそくしまして |
| Potential |
反則できる はんそくできる |
反則できます はんそくできます |
| Potential negative |
反則できない はんそくできない |
反則できません はんそくできません |