発する (はっする) — phát ra, phát hành
発する
phát ra
Tần suất #4608
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
intransitive
suru verb (special)
transitive
hassuru
はっする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっする[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát ra
- phát hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発する はっする |
発します はっします |
| Present negative |
発さない はっさない |
発しません はっしません |
| Past |
発した はっした |
発しました はっしました |
| Past negative |
発さなかった はっさなかった |
発しませんでした はっしませんでした |
| Te-form |
発して はっして |
発しまして はっしまして |
| Potential |
発しえる はっしえる |
発しえます はっしえます |
| Potential negative |
発しえない はっしえない |
発しえません はっしえません |