Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発する (はっする) — phát ra, phát hành

発はっする phát ra
Tần suất #4608 Lớp 3 3 ký tự intransitive suru verb (special) transitive

hassuru

はっする
Pitch はっする[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát ra
  • phát hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発する

はっする

発します

はっします

Present negative

発さない

はっさない

発しません

はっしません

Past

発した

はっした

発しました

はっしました

Past negative

発さなかった

はっさなかった

発しませんでした

はっしませんでした

Te-form

発して

はっして

発しまして

はっしまして

Potential

発しえる

はっしえる

発しえます

はっしえます

Potential negative

発しえない

はっしえない

発しえません

はっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.