Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

早引け (はやびけ) — leaving work (office, school) early

早はや引びけ leaving work (office, school) early
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

hayabike

はやびけ
Post

Ghi nhớ 早引け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leaving work (office, school) early

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

早引けする

はやびけする

早引けします

はやびけします

Present negative

早引けしない

はやびけしない

早引けしません

はやびけしません

Past

早引けした

はやびけした

早引けしました

はやびけしました

Past negative

早引けしなかった

はやびけしなかった

早引けしませんでした

はやびけしませんでした

Te-form

早引けして

はやびけして

早引けしまして

はやびけしまして

Potential

早引けできる

はやびけできる

早引けできます

はやびけできます

Potential negative

早引けできない

はやびけできない

早引けできません

はやびけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.