早引け (はやびけ) — leaving work (office, school) early
早引け
leaving work (office, school) early
Ghi nhớ 早引け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leaving work (office, school) early
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
早引けする はやびけする |
早引けします はやびけします |
| Present negative |
早引けしない はやびけしない |
早引けしません はやびけしません |
| Past |
早引けした はやびけした |
早引けしました はやびけしました |
| Past negative |
早引けしなかった はやびけしなかった |
早引けしませんでした はやびけしませんでした |
| Te-form |
早引けして はやびけして |
早引けしまして はやびけしまして |
| Potential |
早引けできる はやびけできる |
早引けできます はやびけできます |
| Potential negative |
早引けできない はやびけできない |
早引けできません はやびけできません |