並行 (へいこう) — song song, đồng thời, tịnh hành

へいこう song song
Tần suất #5749 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

heikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • song song
  • đồng thời
  • tịnh hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.