並列 (へいれつ) — song song, đặt cạnh nhau, tịnh liệt
heiretsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 並列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- song song
- đặt cạnh nhau
- tịnh liệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
並列する へいれつする |
並列します へいれつします |
| Present negative |
並列しない へいれつしない |
並列しません へいれつしません |
| Past |
並列した へいれつした |
並列しました へいれつしました |
| Past negative |
並列しなかった へいれつしなかった |
並列しませんでした へいれつしませんでした |
| Te-form |
並列して へいれつして |
並列しまして へいれつしまして |
| Potential |
並列できる へいれつできる |
並列できます へいれつできます |
| Potential negative |
並列できない へいれつできない |
並列できません へいれつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.