編集 (へんしゅう) — biên tập, chỉnh sửa

へんしゅう biên tập
Tần suất #583 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

henshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biên tập
  • chỉnh sửa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.