Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経る (へる) — trải qua, đi qua

経へる trải qua
Tần suất #1872 Lớp 5 2 ký tự ichidan verb intransitive

heru

へる
Pitch へる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trải qua
  • đi qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ところや ことを とおって、先(さき)へ すすむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

経る

へる

経ます

へます

Present negative

経ない

へない

経ません

へません

Past

経た

へた

経ました

へました

Past negative

経なかった

へなかった

経ませんでした

へませんでした

Te-form

経て

へて

経まして

へまして

Potential

経られる

へられる

経られます

へられます

Potential negative

経られない

へられない

経られません

へられません

See all 67 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.