Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

東日本 (ひがしにほん) — Đông Nhật Bản, miền đông Nhật Bản

東ひがし日に本ほん Đông Nhật Bản
Tần suất #8562 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

higashinihon

ひがしにほん
Pitch ひがしにほん[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 東日本

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Đông Nhật Bản
  • miền đông Nhật Bản

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.