品名 (ひんめい) — product name, name of an article
品名
product name
Ghi nhớ 品名
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- product name
- name of an article