人柄 (ひとがら) — nhân cách, tính cách

ひとがら nhân cách
Tần suất #5894 2 ký tự 和語 wago na-adjective

hitogara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân cách
  • tính cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.