日焼け (ひやけ) — cháy nắng, rám nắng

cháy nắng
Tần suất #7142 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

hiyake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cháy nắng
  • rám nắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.