保安 (ほあん) — bảo an, an ninh, trật tự công cộng

あん bảo an
Tần suất #5061 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hoan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo an
  • an ninh
  • trật tự công cộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.