微笑む (ほほえむ) — mỉm cười

ほほ mỉm cười
Tần suất #4866 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-mu) · intransitive

hohoemu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỉm cười

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.