歩行 (ほこう) — đi bộ, bộ hành
歩行
đi bộ
Tần suất #4475
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hokou
ほこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歩行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi bộ
- bộ hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
歩行する ほこうする |
歩行します ほこうします |
| Present negative |
歩行しない ほこうしない |
歩行しません ほこうしません |
| Past |
歩行した ほこうした |
歩行しました ほこうしました |
| Past negative |
歩行しなかった ほこうしなかった |
歩行しませんでした ほこうしませんでした |
| Te-form |
歩行して ほこうして |
歩行しまして ほこうしまして |
| Potential |
歩行できる ほこうできる |
歩行できます ほこうできます |
| Potential negative |
歩行できない ほこうできない |
歩行できません ほこうできません |