Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歩行 (ほこう) — đi bộ, bộ hành

歩ほ行こう đi bộ
Tần suất #4475 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hokou

ほこう
Pitch ほこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歩行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi bộ
  • bộ hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歩行する

ほこうする

歩行します

ほこうします

Present negative

歩行しない

ほこうしない

歩行しません

ほこうしません

Past

歩行した

ほこうした

歩行しました

ほこうしました

Past negative

歩行しなかった

ほこうしなかった

歩行しませんでした

ほこうしませんでした

Te-form

歩行して

ほこうして

歩行しまして

ほこうしまして

Potential

歩行できる

ほこうできる

歩行できます

ほこうできます

Potential negative

歩行できない

ほこうできない

歩行できません

ほこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.