本物 (ほんもの) — hàng thật, đồ chính hiệu, bản vật

ほんもの hàng thật
Tần suất #2199 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

honmono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng thật
  • đồ chính hiệu
  • bản vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.