本人 (ほんにん) — đương sự, chính người đó, bản nhân

ほんにん đương sự
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

honnin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đương sự
  • chính người đó
  • bản nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.