掘り下げる (ほりさげる) — đào sâu, tìm hiểu kỹ

げる đào sâu
Tần suất #8115 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

horisageru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đào sâu
  • tìm hiểu kỹ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.