打ち切る (うちきる) — cắt ngang, ngừng giữa chừng, chấm dứt
打ち切る
cắt ngang
Tần suất #8116
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
uchikiru
うちきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うちきる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打ち切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt ngang
- ngừng giữa chừng
- chấm dứt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打ち切る うちきる |
打ち切ります うちきります |
| Present negative |
打ち切らない うちきらない |
打ち切りません うちきりません |
| Past |
打ち切った うちきった |
打ち切りました うちきりました |
| Past negative |
打ち切らなかった うちきらなかった |
打ち切りませんでした うちきりませんでした |
| Te-form |
打ち切って うちきって |
打ち切りまして うちきりまして |
| Potential |
打ち切れる うちきれる |
打ち切れます うちきれます |
| Potential negative |
打ち切れない うちきれない |
打ち切れません うちきれません |