Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打ち切る (うちきる) — cắt ngang, ngừng giữa chừng, chấm dứt

打うち切きる cắt ngang
Tần suất #8116 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

uchikiru

うちきる
Pitch うちきる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打ち切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt ngang
  • ngừng giữa chừng
  • chấm dứt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打ち切る

うちきる

打ち切ります

うちきります

Present negative

打ち切らない

うちきらない

打ち切りません

うちきりません

Past

打ち切った

うちきった

打ち切りました

うちきりました

Past negative

打ち切らなかった

うちきらなかった

打ち切りませんでした

うちきりませんでした

Te-form

打ち切って

うちきって

打ち切りまして

うちきりまして

Potential

打ち切れる

うちきれる

打ち切れます

うちきれます

Potential negative

打ち切れない

うちきれない

打ち切れません

うちきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.