打ち切る (うちきる) — cắt ngang, ngừng giữa chừng, chấm dứt

cắt ngang
Tần suất #8116 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

uchikiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cắt ngang
  • ngừng giữa chừng
  • chấm dứt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.