封建 (ほうけん) — phong kiến, chế độ phong kiến

ほうけん phong kiến
Tần suất #8512 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

houken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phong kiến
  • chế độ phong kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.