保全 (ほぜん) — bảo tồn, bảo toàn, duy trì

ぜん bảo tồn
Tần suất #3072 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hozen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo tồn
  • bảo toàn
  • duy trì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.