一致 (いっち) — sự nhất trí, trùng khớp

いっ sự nhất trí
Tần suất #1868 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

icchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nhất trí
  • trùng khớp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.