位置 (いち) — vị trí, địa điểm

vị trí
Tần suất #943 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ichi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị trí
  • địa điểm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.