言い渡す (いいわたす) — tuyên án, tuyên bố

わた tuyên án
Tần suất #8613 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

iiwatasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyên án
  • tuyên bố

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.