Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生き生き (いきいき) — sống động, sinh động, tươi tắn

生き生いき sống động
Tần suất #6580 Lớp 1 4 ký tự adverb adverb with to suru verb

ikiiki

いきいき
Pitch いきいき[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生き生き

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống động
  • sinh động
  • tươi tắn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生き生きする

いきいきする

生き生きします

いきいきします

Present negative

生き生きしない

いきいきしない

生き生きしません

いきいきしません

Past

生き生きした

いきいきした

生き生きしました

いきいきしました

Past negative

生き生きしなかった

いきいきしなかった

生き生きしませんでした

いきいきしませんでした

Te-form

生き生きして

いきいきして

生き生きしまして

いきいきしまして

Potential

生き生きできる

いきいきできる

生き生きできます

いきいきできます

Potential negative

生き生きできない

いきいきできない

生き生きできません

いきいきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.