生き生き (いきいき) — sống động, sinh động, tươi tắn
生き生き
sống động
Tần suất #6580
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
adverb
adverb with to
suru verb
ikiiki
いきいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきいき[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生き生き
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống động
- sinh động
- tươi tắn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生き生きする いきいきする |
生き生きします いきいきします |
| Present negative |
生き生きしない いきいきしない |
生き生きしません いきいきしません |
| Past |
生き生きした いきいきした |
生き生きしました いきいきしました |
| Past negative |
生き生きしなかった いきいきしなかった |
生き生きしませんでした いきいきしませんでした |
| Te-form |
生き生きして いきいきして |
生き生きしまして いきいきしまして |
| Potential |
生き生きできる いきいきできる |
生き生きできます いきいきできます |
| Potential negative |
生き生きできない いきいきできない |
生き生きできません いきいきできません |