一刻 (いっこく) — một khoảnh khắc, trong chốc lát, ngoan cố

いっこく một khoảnh khắc
Tần suất #7314 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

ikkoku

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một khoảnh khắc
  • trong chốc lát
  • ngoan cố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.