異国 (いこく) — nước ngoài, dị quốc, xứ lạ

こく nước ngoài
Tần suất #8050 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước ngoài
  • dị quốc
  • xứ lạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.