Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

委任 (いにん) — uỷ nhiệm, uỷ thác

委い任にん uỷ nhiệm
Tần suất #6727 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

inin

いにん
Pitch いにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 委任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uỷ nhiệm
  • uỷ thác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

委任する

いにんする

委任します

いにんします

Present negative

委任しない

いにんしない

委任しません

いにんしません

Past

委任した

いにんした

委任しました

いにんしました

Past negative

委任しなかった

いにんしなかった

委任しませんでした

いにんしませんでした

Te-form

委任して

いにんして

委任しまして

いにんしまして

Potential

委任できる

いにんできる

委任できます

いにんできます

Potential negative

委任できない

いにんできない

委任できません

いにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.