委任 (いにん) — uỷ nhiệm, uỷ thác
委任
uỷ nhiệm
Tần suất #6727
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
inin
いにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 委任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uỷ nhiệm
- uỷ thác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
委任する いにんする |
委任します いにんします |
| Present negative |
委任しない いにんしない |
委任しません いにんしません |
| Past |
委任した いにんした |
委任しました いにんしました |
| Past negative |
委任しなかった いにんしなかった |
委任しませんでした いにんしませんでした |
| Te-form |
委任して いにんして |
委任しまして いにんしまして |
| Potential |
委任できる いにんできる |
委任できます いにんできます |
| Potential negative |
委任できない いにんできない |
委任できません いにんできません |