一人ひとり (ひとりひとり) — từng người một, mỗi người

ひとひとり từng người một
Tần suất #6726 Lớp 1 5 ký tự 混合 mixed noun

hitorihitori

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từng người một
  • mỗi người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.