威力 (いりょく) — uy lực, sức mạnh

りょく uy lực
Tần suất #6332 2 ký tự 漢語 kango noun

iryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • uy lực
  • sức mạnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.