異質 (いしつ) — khác biệt về bản chất, dị chất

しつ khác biệt về bản chất
Tần suất #7728 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ishitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khác biệt về bản chất
  • dị chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.