一帯 (いったい) — cả vùng, toàn khu vực, nhất đới

いったい cả vùng
Tần suất #7953 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

ittai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cả vùng
  • toàn khu vực
  • nhất đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.