決戦 (けっせん) — trận quyết chiến, trận chung kết, quyết chiến

けっせん trận quyết chiến
Tần suất #7954 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

kessen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận quyết chiến
  • trận chung kết
  • quyết chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.