Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決戦 (けっせん) — trận quyết chiến, trận chung kết, quyết chiến

決けっ戦せん trận quyết chiến
Tần suất #7954 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kessen

けっせん
Pitch けっせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trận quyết chiến
  • trận chung kết
  • quyết chiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決戦する

けっせんする

決戦します

けっせんします

Present negative

決戦しない

けっせんしない

決戦しません

けっせんしません

Past

決戦した

けっせんした

決戦しました

けっせんしました

Past negative

決戦しなかった

けっせんしなかった

決戦しませんでした

けっせんしませんでした

Te-form

決戦して

けっせんして

決戦しまして

けっせんしまして

Potential

決戦できる

けっせんできる

決戦できます

けっせんできます

Potential negative

決戦できない

けっせんできない

決戦できません

けっせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.