決戦 (けっせん) — trận quyết chiến, trận chung kết, quyết chiến
決戦
trận quyết chiến
Tần suất #7954
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kessen
けっせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trận quyết chiến
- trận chung kết
- quyết chiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決戦する けっせんする |
決戦します けっせんします |
| Present negative |
決戦しない けっせんしない |
決戦しません けっせんしません |
| Past |
決戦した けっせんした |
決戦しました けっせんしました |
| Past negative |
決戦しなかった けっせんしなかった |
決戦しませんでした けっせんしませんでした |
| Te-form |
決戦して けっせんして |
決戦しまして けっせんしまして |
| Potential |
決戦できる けっせんできる |
決戦できます けっせんできます |
| Potential negative |
決戦できない けっせんできない |
決戦できません けっせんできません |