以前 (いぜん) — trước đây, trước kia, dĩ tiền

ぜん trước đây
Tần suất #316 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

izen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước đây
  • trước kia
  • dĩ tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.