自衛隊 (じえいたい) — Lực lượng Phòng vệ, Tự vệ đội
自衛隊
Lực lượng Phòng vệ
Tần suất #1605
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jieitai
じえいたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じえいたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自衛隊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Lực lượng Phòng vệ
- Tự vệ đội
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の 国や 人を まもる しごとを する グループ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).