Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自衛隊 (じえいたい) — Lực lượng Phòng vệ, Tự vệ đội

自じ衛えい隊たい Lực lượng Phòng vệ
Tần suất #1605 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

jieitai

じえいたい
Pitch じえいたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自衛隊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Lực lượng Phòng vệ
  • Tự vệ đội

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の 国(くに)や 人(ひと)を まもる しごとを する グループ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.