自国 (じこく) — nước mình, tự quốc

こく nước mình
Tần suất #3553 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước mình
  • tự quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.