自給 (じきゅう) — tự cung, tự cấp

きゅう tự cung
Tần suất #7280 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

jikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự cung
  • tự cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.