Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増額 (ぞうがく) — tăng thêm tiền, tăng số tiền

増ぞう額がく tăng thêm tiền
Tần suất #7281 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zougaku

ぞうがく
Pitch ぞうがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増額

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng thêm tiền
  • tăng số tiền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増額する

ぞうがくする

増額します

ぞうがくします

Present negative

増額しない

ぞうがくしない

増額しません

ぞうがくしません

Past

増額した

ぞうがくした

増額しました

ぞうがくしました

Past negative

増額しなかった

ぞうがくしなかった

増額しませんでした

ぞうがくしませんでした

Te-form

増額して

ぞうがくして

増額しまして

ぞうがくしまして

Potential

増額できる

ぞうがくできる

増額できます

ぞうがくできます

Potential negative

増額できない

ぞうがくできない

増額できません

ぞうがくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.