増額 (ぞうがく) — tăng thêm tiền, tăng số tiền
増額
tăng thêm tiền
Tần suất #7281
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zougaku
ぞうがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増額
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng thêm tiền
- tăng số tiền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増額する ぞうがくする |
増額します ぞうがくします |
| Present negative |
増額しない ぞうがくしない |
増額しません ぞうがくしません |
| Past |
増額した ぞうがくした |
増額しました ぞうがくしました |
| Past negative |
増額しなかった ぞうがくしなかった |
増額しませんでした ぞうがくしませんでした |
| Te-form |
増額して ぞうがくして |
増額しまして ぞうがくしまして |
| Potential |
増額できる ぞうがくできる |
増額できます ぞうがくできます |
| Potential negative |
増額できない ぞうがくできない |
増額できません ぞうがくできません |