自前 (じまえ) — tự túc, tự bỏ tiền, tự tiền

まえ tự túc
Tần suất #8559 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

jimae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự túc
  • tự bỏ tiền
  • tự tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.