減額 (げんがく) — giảm số tiền, giảm ngạch, giảm bớt
減額
giảm số tiền
Tần suất #8558
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gengaku
げんがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 減額
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm số tiền
- giảm ngạch
- giảm bớt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減額する げんがくする |
減額します げんがくします |
| Present negative |
減額しない げんがくしない |
減額しません げんがくしません |
| Past |
減額した げんがくした |
減額しました げんがくしました |
| Past negative |
減額しなかった げんがくしなかった |
減額しませんでした げんがくしませんでした |
| Te-form |
減額して げんがくして |
減額しまして げんがくしまして |
| Potential |
減額できる げんがくできる |
減額できます げんがくできます |
| Potential negative |
減額できない げんがくできない |
減額できません げんがくできません |