Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減額 (げんがく) — giảm số tiền, giảm ngạch, giảm bớt

減げん額がく giảm số tiền
Tần suất #8558 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gengaku

げんがく
Pitch げんがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 減額

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm số tiền
  • giảm ngạch
  • giảm bớt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減額する

げんがくする

減額します

げんがくします

Present negative

減額しない

げんがくしない

減額しません

げんがくしません

Past

減額した

げんがくした

減額しました

げんがくしました

Past negative

減額しなかった

げんがくしなかった

減額しませんでした

げんがくしませんでした

Te-form

減額して

げんがくして

減額しまして

げんがくしまして

Potential

減額できる

げんがくできる

減額できます

げんがくできます

Potential negative

減額できない

げんがくできない

減額できません

げんがくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.